Thuốc Magnesium Có Tác Dụng Gì / Top 11 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Sdbd.edu.vn

Magnesium B6 Là Thuốc Gì? Thuốc Magnesium B6 Có Tác Dụng Gì?

Magnesium B6 là thuốc gì?

Như tên gọi, Magnesium B6 thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất, giúp cung cấp Magnesium và vitamin B6 cho cơ thể. Trong đó:

Đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng, kích hoạt ATP, phân tử năng lượng cung cấp năng lượng cho các tế bào của cơ thể bạn.

Điều chỉnh sự vận chuyển canxi, kali và các khoáng chất thiết yếu khác, giúp cơ bắp và dây thần kinh hoạt động bình thường và duy trì nhịp tim.

Điều hòa huyết áp, cholesterol và lượng đường trong máu.

Giúp phát triển xương và bảo vệ chống mất các tế bào xương.

Giữ chức năng như một chất điện giải, duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể của bạn.

Giúp kiểm soát hệ thống phản ứng căng thẳng của cơ thể và các hoóc môn làm tăng hoặc giảm căng thẳng.

Pyridoxine, hay còn được biết đến với tên thông dụng là vitamin B6, là một trong tám vitamin nhóm B. Nó giúp cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng, chuyển hóa chất béo và protein, duy trì hoạt động bình thường của các dây thần kinh và tạo ra các tế bào hồng cầu.

Magnesium B6 có tác dụng gì?

Thường thấy nhất, thuốc Magnesium B6 được dùng để bổ sung Magnesium và vitamin B6 cho những người bị thiếu các dưỡng chất này. Tùy theo hàm lượng Magnesium và vitamin B6 trong công thức thuốc, chúng có thể giúp điều trị hoặc hỗ trợ điều trị các trường hợp sau:

Cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Giảm căng thẳng thần kinh cũng như ổn định tâm trạng, giảm các triệu chứng bệnh trầm cảm.

Duy trì sức khỏe xương.

Điều chỉnh chức năng cơ bắp trên toàn cơ thể, bao gồm cả cơ tim. Cũng nhờ khả năng này, các viên uống bổ sung Magnesium và B6 có thể hỗ trợ một số bệnh về tim mạch như chứng loạn nhịp tim, đau thắt ngực, bệnh động mạch vành, hở van tim,…

Điều hòa huyết áp và cholesterol trong máu, từ đó hỗ trợ điều trị tiểu đường và tim mạch.

Cải thiện hiệu suất tập luyện do Magnesium trong các thuốc này đóng vai trò chính trong sức khỏe cơ bắp và sản xuất năng lượng. Do vậy, uống thuốc Magnesium B6 có thể làm giảm phản ứng căng thẳng khi gắng sức cũng như tăng hồng cầu và huyết sắc tố ở các vận động viên.

Giảm co giật ở trẻ sơ sinh.

Ngoài ra, thuốc Magnesium B6 còn được dùng để điều trị nhiễm độc isoniazid hoặc cycloserid (thuốc kháng lao).

Liều dùng Magnesium B6

Với các công thức, định lượng thành phần khác nhau, thuốc Magnesium B6 sẽ có liều dùng khác nhau phụ thuộc vào tình trạng cơ thể cũng như mục đích sử dụng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và đọc kỹ thông tin thành phần sản phẩm thuốc bạn dùng để đạt hiệu quả cao nhất đồng thời tránh các tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Uống thuốc với một ngụm nước lớn, tuyệt đối không cắn, nhai hoặc bẻ thuốc.

Đọc kỹ hạn sử dụng và hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Nên uống Magnesium B6 vào những khung giờ cố định trong ngày. Nếu bạn bỏ lỡ một liều Magnesium B6, hãy uống ngay khi nhớ ra.

Tuy nhiên, nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thường xuyên. Bạn không nên tăng gấp đôi liều lượng để bù cho một lần bỏ lỡ.

Hạn chế tối đa dùng hai hoặc nhiều loại thuốc có thành phần tương tự nhau để tránh bị quá liều, dẫn đến ngộ độc thuốc.

Những đối tượng sau nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc Magnesium B6:

Phụ nữ có thai hoặc cho con bú

Người bị rối loạn chảy máu

Người mắc bệnh tim

Người có vấn đề về thận

Chống chỉ định Magnesium B6 cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tác dụng phụ

Magnesium B6 có thể được dung nạp dễ dàng bởi người lớn, tuy nhiên đôi khi cũng có một số tác dụng phụ xảy ra, như đầy hơi, tiêu chảy, đau dạ dày, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, đau đầu, nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, kích ứng da nhẹ (đỏ, ngứa, rát, có cảm giác như kim châm ở đầu ngón tay, chân).

Thường các tác dụng phụ này sẽ dần biến mất theo thời gian. Tuy nhiên, nếu các phản ứng này vẫn tiếp diễn hoặc có xu hướng tăng lên, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức để được giúp đỡ.

Ở liều cao, Magnesium có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm: huyết áp thấp, nhịp tim không đều, rối loạn thần kinh, mất cảm giác ở chân, thay đổi nhịp thở, hôn mê và thậm chí tử vong.

Bạn không nên dung nạp nhiều hơn 100mg vitamin B6 trong một ngày khi không có chỉ định của bác sĩ. Liều rất lớn vitamin B6 có thể gây tổn thương thần kinh hoặc các rối loạn thần kinh khác. Quá liều vitamin B6 còn có thể gây nhạy cảm với ánh sáng.

Trong khi đó, liều khuyến cáo đối với Magnesium dao động từ 200 – 400mg/ ngày tùy theo thương hiệu sản xuất.

Tương tác thuốc

Hãy báo với bác sĩ của bạn tất cả các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng bạn đang dùng vì thành phần Magnesium và vitamin B6 trong thuốc Magnesium B6 có thể tương tác với chúng gây ra tác dụng phụ hoặc làm giảm khả năng hấp thụ của cơ thể.

Levodopa (Larodopa, Sinemet )

Phenobarbital

Kháng sinh

Thuốc hóa trị

Thuốc chống trầm cảm, bao gồm nortriptyline (Pam Bachelor), amitriptyline (Elavil), desipramine (Norpramin) và imipramine (Tofranil)

Các chất ức chế monoamin oxydase (MAOIs), bao gồm phenelzine (Nardil) và tranylcypromine (Parnate)

Phenytoin (Dilantin)

Theophylline (Theo-Dur)

Hydralazine (Apresoline)

Isoniazid

Penicillamine

Cycloserine (Seromycin)

Erythropoietin (EPO)

Amiodarone (Cordarone)

Ngoài ra, Magnesium B6 cũng tương tác với một số vitamin, khoáng chất và thực phẩm khác:

Boron. Bổ sung Boron có thể làm chậm quá trình xử lý magnesium trong cơ thể và có thể làm tăng nồng độ magnesium trong máu.

Canxi. Canxi liều rất cao có thể làm giảm lượng magnesium mà cơ thể hấp thụ. Những người có nguy cơ thiếu magnesium đáng kể nên nói chuyện với bác sĩ về liều cho cả hai chất bổ sung và về thời gian dùng các chất bổ sung này.

Vitamin D. Vitamin D có thể làm tăng lượng magnesium mà cơ thể hấp thụ, nhất là khi dùng ở liều cao.

Kẽm. Ở liều cao, kẽm có thể làm giảm lượng magnesium mà cơ thể hấp thụ. Có một số bằng chứng chỉ ra rằng hàm lượng kẽm trong chế độ ăn uống cao có thể làm tăng mất magnesium ở phụ nữ mãn kinh.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp; không bảo quản trong phòng tắm hoặc ngăn đá.

Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không dùng sản phẩm đã hết hạn sử dụng, có dấu hiệu ẩm mốc.

Magnesium Lactate Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng

Tác giả: Quang Thuận

Tên gốc: magnesium lactate

Tên biệt dược: Mag-Lactate® SR

Phân nhóm: chất điện giải

Tên hoạt chất: Magnesium lactate Thương hiệu:magnesium-lactate và Magnesium lactate.

Tác dụng Tác dụng của thuốc Magnesium lactate là gì?

Thuốc magnesium lactate được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị chứng thiếu magie trong máu. Magie rất quan trọng cho các hoạt động bình thường của các tế bào, dây thần kinh, cơ, xương và tim. Thông thường, chế độ ăn uống cân bằng sẽ cung cấp nồng độ magie bình thường trong máu. Tuy nhiên, các tình trạng nhất định có thể khiến cơ thể bạn mất magie nhanh hơn việc bù đắp từ chế độ ăn uống. Những tình trạng này bao gồm điều trị bằng thuốc lợi tiểu như furosemide, hydrochlorothiazide, chế độ ăn uống nghèo dinh dưỡng, Nghiện rượu hoặc các tình trạng bệnh khác như tiêu chảy nặng, nôn, dạ dày, các vấn đề hấp thụ ở đường ruột, chứng đái tháo đường khó kiểm soát.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Liều dùng thuốc magnesium lactate cho người lớn như thế nào?

Bạn dùng 1-2 viên nén mỗi 12 giờ cùng với thức ăn.

Liều dùng thuốc magnesium lactate cho trẻ em là như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng Bạn nên dùng thuốc magnesium lactate như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc magnesium lactate?

Thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ bao gồm:

Phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng;

Tiêu chảy;

Đầy bụng, khó tiêu;

Đau bụng.

Thận trọng/Cảnh báo Trước khi dùng thuốc magnesium lactate bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;

Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc magnesium lactate;

Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng), chẳng hạn như warfarin (Coumadin®, Jantoven®), thuốc kháng sinh (Cipro®, Levaquin®, penicillamine, Cuprimine®);

Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;

Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như bệnh thận, bệnh tim, tắc ruột, táo bón, viêm ruột thừa.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc magnesium lactate trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc Thuốc magnesium lactate có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc magnesium lactate có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc magnesium lactate có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc magnesium lactate?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

Bảo quản thuốc Bạn nên bảo quản thuốc magnesium lactate như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế Thuốc magnesium lactate có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc magnesium lactate có dạng viên nang với hàm lượng 84mg.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Bcare.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Kẽm Có Tác Dụng Gì ?

Kẽm là nguyên tố kim loại lưỡng tính, kí hiệu là Zn và có số nguyên tử là 30. Nó là nguyên tố đầu tiên trong nhóm 12 của bảng tuần hoàn nguyên tố.

Kẽm, trên một số phương diện, có tính chất hóa học giống với magiê, vì ion của chúng có bán kính giống nhau và có trạng thái oxy hóa duy nhất ở điều kiện bình thường là +2.

Kẽm là chất quan trọng không thể thiếu của cơ thể. Kẽm là một chất khoáng vi lượng thiết yếu cho sinh vật và sức khỏe con người.

Cũng giống như vitamin, kẽm là chất quan trọng, không thể thiếu của cơ thể. Vì cơ thể không tự sản sinh được kẽm nên điều quan trọng là phải ăn nhiều các thực phẩm giàu kẽm hằng ngày.

Kẽm có nhiều trong các loại thịt động vật như: hàu, trứng, trai, sò, lạc, đào, cà rốt, tiểu mạch, bánh mì bột thô, khoai tây…

Kẽm được bổ sung vào cơ thể thường dưới dạng các hợp chất trong thành phần chất hữu cơ, như kẽm oxit, kẽm sulfat, kẽm gluconat, hay kẽm acetat.

Kẽm có tác dụng gì ?

Kẽm còn can thiệp vào khả năng thể hiện của gen và quá trình tổng hợp của protein, cũng như trong chuyển hóa của acid béo không no tạo ra màng tế bào. Kẽm cần thiết cho cấu tạo thành phần hoạt động của hormon sinh dục nam, testosteron và đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp, cấu trúc, bài tiết nhiều hormon khác như insulin, hormon tăng trưởng…

Quan hệ giữa kẽm và tuyến tiền liệt là cực kỳ mật thiết. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học thì trong tuyến tiền liệt mạnh khỏe và trong dịch của tuyến tiền liệt tiết ra đều chứa rất nhiều kẽm. Hàm lượng kẽm ở tuyến tiền liệt là nhiều nhất so với các tuyến khác.

Càng quan trọng hơn là phát hiện thấy “thành phần kẽm trong các tuyến bị bệnh lý ác tính thì giảm xuống”. Có thể thấy, sự mạnh khỏe của tuyến tiền liệt và hàm lượng kẽm trong hệ thống của nó có quan hệ mật thiết.

Tiến sĩ J. Mayer – giáo sư dinh dưỡng học Đại học Harvard (Mỹ) và TS. Andre Voisin – nhà dinh dưỡng học nổi tiếng của Pháp, đã chỉ ra rằng hàm lượng nguyên tố kẽm có thể ảnh hưởng tới sự phát dục của khí quan (bộ phận) sinh thực, khả năng tình dục và chi phối trạng thái hoạt động của tuyến tiền liệt.

TS. J. Mayer còn cho biết, kẽm có liên hệ tương đối với khả năng tình dục, giới tính của con người, thiếu kẽm sẽ dẫn tới chức năng về giới tính thất thường, số lượng tinh trùng sẽ giảm; Ở phụ nữ cũng làm giảm dục tính. TS. Andre Voisin còn cho biết, kẽm có tác dụng bảo vệ đối với tổ chức cơ thể.

Hàm lượng kẽm của tuyến tiền liệt nếu giảm 35% so với hàm lượng bình thường, sẽ bị phì đại nhẹ tuyến tiền liệt, nếu giảm 38% sẽ dẫn tới viêm tuyến tiền liệt mạn tính, giảm 66% sẽ phát triển thành ung thư.

Kẽm là nguyên tố cơ bản để tạo nên các hormone kiểm soát sự phát triển của cơ thể và đặc biệt quan trọng đối với hormone testosterone. Thiếu kẽm là một nguyên nhân khiến giới mày râu suy giảm ham muốn tình dục.

Trong tinh dịch của đàn ông, ngoài lượng nước, fructoza, abumin và chất béo, còn có dồi dào nguyên tố kẽm. Theo tính toán, trong mỗi mg tinh dịch có hàm lượng nguyên tố kẽm lên tới 150 microgram, nhiều hơn bất cứ nguyên tố nào trong cơ thể.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, độ tích cực sinh hoạt tình dục của đàn ông, sinh lực cũng như khả năng duy trì nòi giống phụ thuộc trực tiếp vào lượng kẽm trong cơ thể. Mỗi một lần thăng hoa người đàn ông có thể mất 2-6 miligram tinh dịch, điều đó đồng nghĩa với việc mất đi 300 – 900 microgram kẽm. Ở một người đàn ông trưởng thành có trọng lượng 60 kg, tổng lượng nguyên tố kẽm trong cơ thể có khoảng 2,5g.

Do vậy, việc không cân bằng ăn uống, lượng kẽm trong cơ thể không được bổ sung đầy đủ, hoặc một khi vì sinh hoạt tình dục quá độ dẫn đến cơ thể thiếu kẽm, chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến quá trình hình thành tinh dịch, dẫn đến khả năng sinh hoạt tình dục suy giảm. Ngoài ra, kẽm rất có lợi trong việc phòng ngừa các vấn đề của tiền liệt tuyến ở đàn ông.

Viêm tiền liệt tuyến sẽ dẫn đến giảm sút khả năng tình dục. Đặc biệt, cơ thể đàn ông cần một lượng lớn kẽm cho testosterone và các hormone khác. Kẽm cần thiết để cho tinh trùng khỏe mạnh và phòng tránh vấn đề vô sinh ở đàn ông. Do vậy, người ta gọi kẽm là nguyên tố hay kim loại của đàn ông.

Kẽm duy trì tổng hợp protein cho cơ thể, giúp phân chia, sinh trưởng và tái sinh tế bào một cách bình thường giúp bào thai tăng trưởng và phát triển tốt.

Trong giai đoạn nuôi con bú, nếu thiếu kẽm bà mẹ ăn uống kém, mệt mỏi, giảm khả năng miễn dịch, rối loạn giấc ngủ dẫn đến thiếu sữa, mất sữa. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến suy dinh dưỡng của trẻ em.

Phụ nữ có thai và cho con bú là một trong những đối tượng có nhu cầu về kẽm rất cao nhưng lại thường không được chú ý để cung cấp đầy đủ.

Để tránh tình trạng thiếu kẽm trong thời kỳ mang thai và cho con bú các bà mẹ phải ăn các thực phẩm giàu kẽm hoặc bổ sung kẽm từ trước khi mang thai 2-3 tháng cũng như suốt thời kỳ mang thai và nuôi con bú.

Kẽm được xem là một trong những khoáng chất quan trọng nhất trong cơ thể, đặc biệt là đối với làn da. Nhiều nghiên cứu cho thấy, biểu hiện rõ ràng nhất ở những người có lượng kẽm thấp thường là mụn trứng cá.

Vì khi thiếu kẽm, sức đề kháng và miễn dịch của cơ thể giảm, vết thương sẽ khó lành, giảm chức năng của hấu hết tế bào miễn dịch đồng thời làm gia tăng cho sự chuyển đổi hormone testosterone thành dihydro testosteron, tức làm tăng tiết bã nhờn quá mức và sừng hóa nang lông, nguyên nhân chính gây ra mụn.

Những dấu hiệu và triệu chứng của thiếu kẽm

– Mất cảm giác thèm ăn – Chức năng của hệ miễn dịch bị suy yếu – Rụng tóc – Tiêu chảy – Chứng bất lực – Tổn thương mắt và da – Giảm cân – Vết thương chậm hoặc không liền sẹo – Nhầm lẫn về mùi vị – Tăng trưởng chậm ở trẻ em

Tuy nhiên, không được bổ sung quá nhiều khoáng chất quan trọng này. Ngộ độc kẽm có thể xảy ra khi dùng viên bổ sung, dùng thuốc ho hay thuốc cảm quá liều.

Nếu có biểu hiện dung nạp kẽm quá liều, sẽ có cảm giác đắng và tanh vị kim loại trong miệng, hoặc đau dạ dày, buồn nôn, nôn vọt, tiêu chảy và chuột rút.

Những ai có nguy cơ bị thiếu kẽm?

Do việc bổ sung kẽm hằng ngày là yêu cầu bắt buộc để duy trì tình trạng sức khỏe toàn cơ thể, nên một số người sẽ có nguy cơ thiếu kẽm:

Những người ăn chay: Một phần lớn chất kẽm có trong thực phẩm là từ các loại thịt. Vì thế, những người ăn chay cần bổ sung tới 50% lượng kẽm trong chế độ ăn của mình so với những người không ăn chay.

Những người mắc bệnh tiêu hóa: Những người bị viêm ruột, bệnh thận mãn hay hội chứng ruột ngắn sẽ rất khó hấp thụ cũng như giữ lại các chất kẽm có trong thực phẩm họ ăn.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Để đáp ứng nhu cầu kẽm của thai nhi, thai phụ, đặc biệt là những người mà cơ thể ít có khả năng dự trữ kẽm cần phải bổ sung kẽm hằng ngày với liều lượng nhiều hơn những người khác.

Trẻ bú mẹ: Cho đến khi trẻ được 7 tháng tuổi, các bé có thể nhận được kẽm bổ sung qua bú mẹ. Sau đó, nhu cầu mỗi ngày sẽ tăng 50% và sữa mẹ lúc này không còn đủ đáp ứng.

Người bị bệnh hồng cầu hình lưỡi liềm: Nghiên cứu gần đây cho thấy 60-70% những người bị bệnh tế bào hồng cầu hình lưỡng liềm có nồng độ chất kẽm trong cơ thể thấp (đặc biệt là trẻ em) do cơ thể họ khó hấp thụ chất này

Người nghiện rượu: Một nửa số người nghiện rượu có nồng độ kẽm trong cơ thể thấp bởi vì cơ thể họ không thể hấp thu dưỡng chất do nhu động ruột suy yếu hoặc đã bị bài tiết hết qua nước tiểu.

Nguồn cung cấp kẽm từ đâu?

Kẽm có nhiều trong các loại thực phẩm nguồn gốc động vật. Thực phẩm có nguồn gốc thực vật thường chứa ít kẽm và có giá trị sinh học thấp do khó được hấp thu.

Nguồn thức ăn nhiều kẽm từ động vật như sò, hàu, thịt bò, cừu, gà, lợn nạc, sữa, trứng, cá, tôm, cua, mầm lúa mì, hạt bí ngô, ca cao và socola, các loại hạt (nhất là hạt điều), nấm, đậu, hạnh nhân, táo, lá chè xanh…

Như vậy, thông qua bài viết Kẽm có tác dụng gì ? như trên thì bên cạnh việc bổ sung vitamin D và chất khoáng canxi, bạn đừng quên bổ sung kẽm đầy đủ, đây chính là việc làm nhiều ý nghĩa giúp cơ thể phát triển tối ưu và có một sức sức khỏe dẻo dai giúp trẻ phòng bệnh hiệu quả.

Thuốc Collagen Có Tác Dụng Gì

Thuốc collagen có tác dụng gì mà lại được các dược sỹ, bác sỹ khuyên nên bổ sung cho cơ thể nhất là sau độ tuổi 25

Thuốc collagen thực chất là một thực phẩm chức năng, giúp chúng ta bổ sung thêm các dưỡng chất cho cơ thể bởi vậy mà bạn có thể hoàn toàn dùng cùng với các loại thuốc khác.

Muốn biết thuốc collagen có tác dụng gì thì chúng ta cần biết collagen là gì?

Collagen là một loại protein với thành phần là các amoni – acid, chiếm 25% tổng lượng protein trong cơ thể. Trong cơ thể, collagen được cấu thành các nguyên bào sợi và phân bổ nhiều ở lớp hạ bì da. Collagen có nhiều ở mô liên kết, mô thịt (khoảng 80%) và chiếm 6% lượng gân, cơ trong cơ thể. Có thể thấy, collagen chủ yếu xuất hiện ở trong xương, mạch máu, gân, sụn… đặc biệt là ở da.

Tác dụng của collagen chính là kết nối các mô trong cơ thể lại với nhau. Chúng kết nối các tế bào, kích thích quá trình trao đổi chất và tạo độ đàn hồi cho da. Nếu không có loại protein này thì cơ thể chúng ta sẽ chỉ là các phần rời rạc.

Viên trắng da multi collagen co – q10 Đây có lẽ là lý do chính khiến nhiều chị em săn lùng collagen đến vậy . Hầu hết các chị em đều cho rằng bổ sung collagen có thể ngăn ngừa được tình trạng lão hóa, chạy xệ của da. Thực tế thì lượng Collagen trong cơ thể sẽ bị suy giảm dần theo thời gian. Do vậy mà bước qua độ tuổi 25, phụ nữ thường xuất hiện những nếp nhăn, vết chân chim làm ảnh hưởng nhiều đến nhan sắc của nhiều chị em. Việc bổ sung lượng Collagen giúp duy trì sự trẻ trung, chống lại lão hóa sớm là thực sự cần thiết.Thuốc multi collagen trắng da có tác dụng bổ sung collagen mà cơ thể thiếu hụt để :

1.Ngăn ngừa lão hóa da :

Dấu hiệu của da bị lão hóa

Có thể thấy, cơ quan tim và mạch máu thường rất dễ bị tổn thương. Vậy nên các bệnh về tim mạch đang trở thành một vấn đề nhức nhối của xã hội hiện nay như: xuất huyết trong, huyết áp, xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim,… Thật may khi collagen lại là hợp chất hình thành nên mạch máu và các cơ quan của tim. Do đó, khi bổ sung collagen đồng nghĩa với việc các bộ phận này được dẻo dai hơn, đàn hồi hơn và có thể chịu được các áp lực xảy ra khi máu lưu thông trong cơ thể. Từ đó, giúp phòng các bệnh về tim mạch hiệu quả.

2.Giúp phòng bệnh tim mạch : Ngoài khả năng phòng chống bệnh và nuôi dưỡng cơ thể, collagen cũng có tác dụng rất lớn trong việc làm lành vết thương. Bởi chúng là thành phần chính của các sợi mô liên kết, nên trong quá trình bị chấn thương, tai nạn giao thông hay lao động, các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân ăn uống các loại thực phẩm giàu đạm hoặc các loại thực phẩm chức năng chứa collagen để việc phục hồi được hỗ trợ hiệu quả. Collagen góp phần tích cực trong việc sản sinh ra các tế bào mới giúp làn da chúng ta hồi phục nhanh chóng và cũng như làm mờ các vết thâm.

Collagen có trong chất sừng ở tóc, móng chân – tay và có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng hỗ trợ chất sừng này hoạt động tốt nhất. Việc dùng Collagen sẽ giúp tóc suôn mượt, giảm gãy rụng, móng chân, móng tay trở nên chắc khỏe hơn.3.Collagen giúp nhanh chóng làm lành vết thương

Collagen là hoạt chất cũng xuất hiện nhiều trong thủy tinh thể, giác mạc của mắt dưới dạng kết tinh. Khi Amino bị lão hóa dẫn đến bệnh đục thủy tinh thể mắt, giác mạc hoạt động kém đi và ảnh hưởng tới thị lực. Do đó việc bổ sung Collagen cho cơ thể là cần thiết, giúp mắt của bạn luôn khỏe mạnh và có được thị lực hoàn hảo.4.Đối với tóc, móng chân tay

Quỳnh Nga đón noel cùng multi collagen trắng da