Xu Hướng 2/2023 # Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Advil Và Những Cần Biết # Top 10 View | Sdbd.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Advil Và Những Thông Tin Cần Biết # Top 10 View

Bạn đang xem bài viết Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Advil Và Những Cần Biết được cập nhật mới nhất trên website Sdbd.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Tên hoạt chất: ibuprofen

Tên thương hiệu: Advil

Nhóm thuốc: Thuốc hạ sốt, giảm đau

Dạng thuốc: Viên nén bao phim

I/ Thông tin cần biết về thuốc Advil

Trước khi sử dụng Advil, bệnh nhân cần nắm một số thông tin sau đây:

1. Thành phần

ibuprofen………………….. 200mg

ibuprofen…………………..400mg

2. Tác dụng

Advil là thuốc kháng viêm không steroid, hoạt động bằng cách làm giảm hormone gây nên viêm và đau trong cơ thể. Nó được chỉ định để hạ sốt, chống viêm, giảm đau ở nhiều trường hợp như đau đầu, đau lưng, đau khớp, đau răng, chấn thương nhẹ….

3. Chỉ định

Thuốc Advil được sử dụng để điều trị cho các trường hợp:

Hệ cơ xương trong cơ thể bị viêm hoặc thoái hóa. Cụ thể là bị viêm khớp (thấp khớp, vảy nến, gouty), viêm khớp phát triển ở những người bị lupus ban đỏ hệ thống, rối loạn thần kinh, viêm cột sống dính khớp…

Bị hội chứng đau do đau cơ, viêm tuyến tủy, viêm khớp, đau nửa đầu, viêm gân, đau dây thần kinh, viêm bao hoạt dịch, đau khớp, loạn dưỡng thần kinh…

Giảm đau cho người bị ung thư, những người mới phẫu thuật có kèm theo viêm.

Trị đau răng, nhức đầu.

Viêm xương chậu nhỏ, viêm bộ phận phụ.

Hỗ trợ làm hạ thân nhiệt cho người mắc các bệnh truyền nhiễm.

Ngoài ra, thuốc Advil có thể được dùng với nhiều mục đích điều trị khác mà không được chúng tôi đề cập. Trao đổi thêm với các bác sĩ để được cung cấp thêm thông tin về vấn đề này.

4. Chống chỉ định

Tuyệt đối không được dùng thuốc Advil để điều trị cho các trường hợp sau:

Mẫn cảm với ibuprofen và các thành phần khác của thuốc.

Người bị xuất huyết nội tạng, hoặc có nguy cơ bị xuất huyết

Bị hen suyễn hoặc dị ứng với aspirin, NSAID.

Giảm bạch cầu.

Mắc các bệnh lý về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày tá tràng, loét dạ dày tá tràng, viêm loét đại tràng, bị đợt cấp của tình trạng viêm loét dạ dày tá tràng.

Suy tim hoặc các bệnh lý khác về tim.

Rối loạn tiền đình

Bị các vấn đề về thần kinh thị giác, suy giảm thị giác, thính giác.

Mắc chứng đông máu.

5. Liều lượng – cách dùng thuốc Advil

Thuốc Advil được chỉ định sử dụng sau bữa ăn. Tùy thuộc vào mục đích điều trị và tình trạng bệnh của bệnh nhân mà liều lượng sử dụng cũng được chỉ định khác nhau. Cụ thể như sau:

Nếu bị đau: Uống thuốc Advil với liều lượng là 1 – 2 viên/3 lần/ngày. Mỗi viên thuốc có hàm lượng 400mg. Liều tối đa là 2,4g/ngày.

Viêm khớp dạng thấp: Uống 2 viên/lần, ngày 3 lần tương đương với 800mg/ngày. Nếu đang ở tuổi vị thành niên, thuốc được sử dụng với liều lượng là 30-40mg/kg trọng lượng/ngày.

Trường hợp bị giãn dây chằng và chấn thương mô mềm: Dùng thuốc Advil 2 – 4 lần/ngày, mỗi lần trên 400mg.

Hạ sốt: Đối với những người sốt trên 39,2°C, uống 10mg/kg trọng lượng/ngày. Nếu sốt dưới 39,2°C, uống thuốc với liều lượng 5mg/kg/ngày.

Viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp: Dùng thuốc Advil 3 – 4 lần/ngày, mỗi lần 400mg.

Đối với trẻ em: Liều lượng sử dụng của thuốc Advil được chỉ định dựa vào trọng lượng cơ thể. Thông thường nó được sử dụng với liều lượng là 20 – 40mg/kg/ngày, chia thành 3 – 4 lần uống. Để hạ sốt, liều dùng cũng được chỉ định như ở người trưởng thành.

Vì tùy vào cơ địa và mục đích điều trị mà thuốc được chỉ định với liều lượng khác nhau. Do đó, để bảo đảm an toàn, bệnh nhân cần tuân thủ đúng sự chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian điều trị.

6. Bảo quản

Để thuốc xa tầm với của trẻ nhỏ

Bảo quản Advil ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt và nhiều ánh sáng mặt trời.

II/ Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Advil

1. Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Advil, bệnh nhân có thể gặp phải những tác dụng phụ sau đây:

Niêm mạc vùng miệng bị kích ứng và khô, viêm miệng.

Đầy hơi buồn nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy, ợ nóng.

Hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, ảo giác, dễ bị kích động, lú lẫn, căng thẳng, viêm não vô trùng (hiếm gặp).

Khó thở, phế quản bị co thắt.

Tim đập nhanh, tăng huyết áp, khiến cho tình trạng suy tim ngày càng trở nên nặng nề.

Thị lực suy giảm, ù tai, khó chịu, nhức đầu, mí mắt và kết mạc bị phù, mắt bị khô và bị kích thích.

Gây giảm tiểu cầu, bạch cầu, thiếu máu, nổi ban xuất huyết.

Viêm bàng quang, suy thận cấp tính, viêm thận dị ứng, mắc hội chứng thận hư.

Gây phản ứng dị ứng như sốt, phát ban, ngứa da, gây viêm mũi dị ứng, bệnh bạch cầu ưa eosin…

Nếu dùng thuốc Advil để điều trị trong thời gian dài, nó có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trĩ, suy giảm thị lực, viêm loét niêm mạc đường tiêu hóa…

Ngoài ra, tùy vào liều dùng và khả năng dung nạp thuốc của mỗi người mà Advil có thể gây ra nhiều tác dụng phụ khác không được chúng tôi đề cập. Trao đổi với các bác sĩ để được cung cấp thêm thông tin về vấn đề này.

2. Thận trọng

Trước khi điều trị bằng Advil, cần thông báo với các bác sĩ nếu bản thân thuộc một trong các đối tượng sau:

Có tiền sử mắc bệnh tim, cao huyết áp, tiểu đường hoặc thường xuyên hút thuốc.

Từng bị đột quỵ hoặc mắc chứng rối loạn đông máu.

Hen suyễn.

Mắc các bệnh lý về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày – tá tràng, thủng dạ dày…

Suy gan, suy thận

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú, đối tượng dùng thuốc là người cao tuổi và trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi.

Thuốc Advil có thể gây buồn ngủ, hoa mắt, lú lẫn, ù tai… do đó không được lái xe hoặc điều khiển máy móc sau khi sử dụng.

3. Tương tác thuốc

Advil có thể tương tác với các loại thuốc sau đây:

Các loại thuốc chống trầm cảm như citalopram, fluvoxamine, escitalopram, paroxetine, sertraline, vilazodone… Kết hợp Advil với những loại thuốc này có thể khiến bệnh nhân dễ bị bầm tím và làm cho tình trạng chảy máu diễn ra nặng hơn.

Nhóm thuốc steroid

Cyclosporine

Liti

Pemetrexed

Methotrexate

Chất làm loãng máu như Coumadin, warfarin, Jantoven…

Các loại thuốc chữa trị bệnh huyết áp, bệnh tim và các loại thuốc lợi tiểu

4. Cách xử lý khi dùng thuốc Advil thiếu hoặc quá liều

Quên liều: Nếu quên một liều, uống thuốc ngay khi nhớ ra. Trường hợp gần đến thời gian dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều cũ. Tuyệt đối không được tự ý tăng gấp đôi liều lượng trong một lần sử dụng.

Quá liều: Uống thuốc Advil quá liều có thể dẫn đến ngộ độc hoặc gây ra các phản ứng quá mẫn. Do đó, liên hệ với các trung tâm y tế gần nhất để được cấp cứu khi thấy cơ thể có các biểu hiện bất thường như buồn ngủ, đau bụng, ho ra máu, phân có lẫn máu, ngất, hôn mê…

Viên Uống Giảm Đau Hạ Sốt Advil Liqui Gels

Viên Uống Giảm Đau Hạ Sốt Advil Liqui Gels

Giảm đau Advil Liqui Gels của Mỹ là sự lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn để loại bỏ nhanh các hiện tượng đau nhức, đau đầu, đau răng, đau xương khớp, đau lưng, cảm cúm thông thường, và cũng có tác dụng hạ sốt.

Advil Liqui Gels là một trong những sản phẩm giảm đau của Mỹ được nhiều người tin dùng nhờ công dụng giảm đau hiệu quả, cắt nhanh các cơn đau khó chịu, đặc biệt là đau đầu, đau răng, cảm sốt… và kể cả các cơn đau trong thời kỳ kinh nguyệt.

Advil Liqui Gels được sản xuất theo dây chuyền công nghệ tiên tiến hiện đại, khép kín và đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của cơ quan y tế Mỹ, hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn.

Advil Liqui Gels của Mỹ sẽ mang đến cho bạn một tinh thần sảng khoái, trí óc minh mẫn để làm việc một cách hiệu quả nhất.

Viên uống giảm đau Advil Liqui Gels sẽ chấm dứt nhanh tất cả những cơn đau nhức, giúp bạn nhanh chóng lấy lại tinh thần, tiếp tục với công việc, cuộc sống hằng ngày của bạn.

Công dụng Viên Uống Giảm Đau Hạ Sốt Advil Liqui Gels

– Làm giảm nhanh những cơn đau nhức: Đau đầu: Do stress, thay đổi thời tiết, thay đổi hormone, hoạt động quá sức, do uống nhiều rượu,…

– Đau răng

– Đau mỏi cơ bắp

– Đau do viêm khớp

– Đau lưng, đau vai

– Đau bụng trong chu kỳ kinh nguyệt

– Trả lại tinh thần thoải mái, dễ chịu, cân bằng để tiếp tục công việc, học tập hiệu quả, nâng cao chất lượng cuộc sống.

– Chấm dứt nhanh chóng các cơn đau ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của bạn.

– Sản phẩm được sản xuất trên công nghệ tiên tiến, đạt những tiêu chuẩn nghiêm ngặt và chất lượng Hoa Kỳ, giúp hấp thụ nhanh, giảm đau hiệu quả và nhanh chóng, hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn.

Hướng dẫn sử dụng viên uống Advil Liqui Gels 200mg:

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 1 viên cứ mỗi 4 – 6 tiếng nếu triệu chứng vẫn còn.

Không uống quá 6 viên trong 24 giờ nếu không có chỉ định bác sĩ.

Thuốc Bôi Ngoài Da Neciomex Và Những Thông Tin Cần Biết

Neciomex là thuốc bôi ngoài da được chỉ định trong điều trị các vấn đề da liễu thông thường như viêm da, dị ứng, mẩn ngứa… Thuốc có thể gây ra những tác dụng không mong muốn nên bạn cần sử dụng đúng liều lượng và tần suất mà bác sĩ khuyến cáo.

Tìm hiểu thông tin về thuốc Neciomex

Thuốc Neciomex là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm TW Medipharco – Tenamyd.

1. Thành phần

Thuốc Neciomex có các thành phần chính như:

Neomycin: là một kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn

Triamcinolone: là một corticoid có tác dụng kháng viêm khá mạnh

2. Chỉ định

Thuốc Neciomex thường được chỉ định trong điều trị một số vấn đề về da:

Đặc biệt, Neciomex sẽ phát huy tác dụng tốt khi các vấn đề nói trên có biểu hiện bị nhiễm trùng. Nếu muốn sử dụng Neciomex cho bất cứ mục đích nào khác, hãy chắc chắn rằng bạn đã nhận được sự cho phép của bác sĩ.

3. Chống chỉ định

Tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc

Nhiễm khuẩn ở miệng và họng

Nhiễm virus

Nhiễm nấm

4. Liều lượng và cách dùng

Bạn có thể tham khảo cách dùng cũng như liều lượng trên tờ hướng dẫn để đảm bảo tác dụng của thuốc và hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cũng có thể trao đổi với bác sĩ để nhận được tham vấn chính xác nhất về liều dùng với tình trạng bạn đang gặp phải.

Vệ sinh, lau khô vùng da tổn thương và tay trước khi bôi thuốc.

Lấy một lượng thuốc vừa đủ thoa nhẹ lên vùng da cần điều trị.

Xoa nhẹ nhàng trên bề mặt da để thuốc thẩm thấu.

Rửa sạch tay sau khi tiếp xúc với thuốc.

Trong trường hợp vùng da tay là khu vực cần điều trị, bạn có thể sử dụng tăm bông để lấy thuốc để đảm bảo thuốc không bị mầm bệnh xâm hại và làm biến chất. Không để vùng da điều trị tiếp xúc với vùng da khác bởi thuốc có thể gây tổn thương đến tế bào da khỏe mạnh.

Về liều lượng:

Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc thay đổi tần suất dùng thuốc nếu các triệu chứng không có dấu hiệu thuyên giảm. Tránh bôi thuốc trên da với 1 lớp quá dày bởi có thể khiến tác dụng phụ phát sinh.

5. Bảo quản thuốc

Đối với thuốc Neciomex bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng. Để thuốc nơi khô ráo, tránh nắng rọi trực tiếp. Không để thuốc gần tầm với của trẻ nhỏ.

Khi thuốc đã có dấu hiệu hư hỏng, biến chất thì tuyệt đối không tiếp tục sử dụng. Tham khảo bác sĩ để biết cách xử lý thuốc an toàn trong trường hợp này.

Những lưu ý cần biết khi dùng thuốc Neciomex

1. Thận trọng

Nếu bạn dùng Neciomex trên diện rộng hay dùng gạc băng kín vùng da điều trị, khả năng hấp thụ thuốc sẽ tăng lên. Điều này kéo theo nguy cơ mắc phải các tác dụng toàn thân nguy hiểm. Chính vì thế, cần tránh băng kín vết thương khi đang dùng thuốc.

Một số vấn đề sức khỏe có thể khiến bạn gặp các rủi ro khi điều trị bằng thuốc Neciomex. Báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp phải các vấn đề sau:

Tuyệt đối không sử dụng thuốc trên mắt. Phụ nữ có thai hay cho con bú cần nhận được sự cho phép từ bác sĩ nếu muốn sử dụng thuốc Neciomex.

2. Tác dụng phụ

Sử dụng thuốc Neciomex có thể khiến bạn gặp phải các tác dụng không mong muốn. Thông thường, tác dụng phụ sẽ có xu hướng giảm khi giảm liều hay ngưng dùng thuốc. Bạn cần báo với bác sĩ để có cách điều chỉnh phù hợp nhằm khắc phục những rủi ro gây tổn hại cho sức khỏe.

Thuốc Neciomex thường gây ra một số tác dụng phụ như:

Suy thượng thận

Thay đổi chuyển hóa đường

Loét tiêu hóa

Dị hóa Protein

Kích ứng da

Viêm da tiếp xúc

3. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc là hiện tượng mà Neciomex phản ứng với các thành phần có trong những loại thuốc khác khi sử dụng cùng lúc. Phản ứng tương tác sẽ khiến cho hoạt động của thuốc bị thay đổi. Điều này không chỉ làm giảm tác dụng thuốc mà còn gây ra các triệu chứng khó lường.

Neciomex có thể dễ tương tác với các thuốc sau:

Barbiturat

Rifampicin

Phenytoin

Rifabutin

Carbamazepin

Aminoglutethimid

Thuốc hạ đường huyết

Thuốc hạ huyết áp

Thuốc lợi tiểu

Để có thể hạn chế tương tác thuốc xảy ra, bạn nên báo với bác sĩ về tất cả các thuốc mình đang dùng không ngoại trừ vitamin và thảo dược.

Nếu phát hiện ra tương tác, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu bạn:

4. Xử lý khi quá hay thiếu liều

Trường hợp thiếu liều: Trường hợp quá liều:

Các phản ứng nghiêm trọng có thể phát sinh

Chủ động báo bác sĩ để có cách xử lý

5. Khi nào nên ngưng thuốc

Bạn nên ngưng thuốc khi:

Thuốc Amlodipine 5 Mg Và Tổng Quát Những Thông Tin Cần Biết

Tên hoạt chất: Amlodipine

Thương hiệu thuốc: Norvasc, Adipin, Agindopin, Aldo 5, Ambelin, Ambidil, Amcardia, Amcor, Amdepin, Amdicor, Amdilate, Amidle-G, Amip, Amlaxopin, Amlibon, Amlid, Amloboston, Amlocor, Amloefti, Amloget, Amlor, Amlopres, Amtim và Cardilopin. Theo kết quả phân tích của ngành y học thì thuốc Amlodipine 5 mg nằm trong nhóm thuốc làm ức chế canxi. Khi dung nạp vào cơ thể thư giãn các mạch máu và làm cải thiện lưu lượng máu ở mức ổn định.

Loại thuốc này được bác sĩ chỉ dẫn sử dụng để ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực. Khả năng hoạt động được tăng cường để tần suất xuất hiện cơn đau ngực giảm. Bạn không sử dụng amlodipine để điều trị các cơn đau ngực khi xuất hiện các cơn đau. Thay vào đó, bạn hãy dùng loại thuốc như nitroglycerin ngậm dưới lưỡi để làm dịu cơn đau ngực theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Để nhận được lợi ích tốt nhất từ thuốc thì bạn nên dùng vào một thời điểm nhất định trong ngày. Bởi phần lớn những người mắc chứng bệnh cao huyết áp thường không có biểu hiện cụ thể nên việc duy trì thuốc đúng chỉ dẫn là rất quan trọng dù bạn thấy khỏe. Nếu tình trạng bệnh của bạn không cải thiện hoặc trở nặng hơn thì kịp thời thông báo với bác sĩ. Việc này hy vọng sẽ tìm ra giải pháp chữa trị mang lại hiệu quả cao.

– Đối với người lớn

Liều khởi đầu thông thường khi điều trị cao huyết áp lẫn đau thắt ngực 5mg một lần/ngày tương đương với 1 viên nén. Tùy theo tình trạng người bệnh để tăng lên tối đa1 lần 10mg/ngày. Bạn hãy nhớ liều dùng không thay đổi kể cả khi phối hợp với các thuốc khác.

a. Amlodipine 5 mg tương tác với thuốc nào?

Thực tế, nó có thể tương tác với một số thành phần của loại thuốc hoặc thực phẩm khác gây những phản ứng xấu kéo theo các tác dụng phụ tăng lên. Tính chất hóa học của thuốc sẽ giảm nên hiệu quả điều trị không đạt như mong muốn, Bạn hãy thành thật khai báo với bác sĩ biết các loại thuốc đã và đang trong thời gian gần đây để bác sĩ biết rồi đưa ra khuyến cáo những thực phẩm cần tránh trong quá trình sử dụng.

Một số loại thuốc tương tác với amlodipine: – Simvastatin (Zocor, Simcor, Vytorin). – Bất kỳ các loại thuốc điều trị tim hoặc chứng cao huyết áp khác. Trong thời gian dùng thuốc Amlodipine 5 mg điều trị bệnh, bạn không sử dụng bia, rượu, thuốc lá, cà phê,… hay các thứ gây kích thích khác. Vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hướng điều trị của thuốc amlodipine.

b. Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến amlodipine?

– Chứng hạ huyết áp cần thận trọng khi dùng loại thuốc này bởi có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.

– Bệnh viêm gan hay các vấn đề về gan khiến tác dụng của thuốc bị kìm hãm và hiệu quả điều trị có thay đổi.

Những người mắc phải chứng bệnh trên muốn dùng thuốc thì nhớ tham khải kỹ chỉ định của bác sĩ để phòng tránh các tình huống ngoài ý muốn.

c. Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Do bạn thiếu hiểu biết hay nghe sai chỉ dẫn nên dùng quá liều sẽ có tác dụng phụ thì gọi ngay 115 hoặc đưa đến bệnh viện gần nhất để được bác sĩ thăm khám kịp thời. Bạn không tự ý xử lý các triệu chứng bất thường do dùng thuốc vì càng khiến tình trạng thêm rối và khó khăn. Nếu quên uống 1 liều thì không uống bù gần với thời gian liều tiếp theo.

d. Lưu ý những đối tượng sử dụng

– Bệnh nhân suy gan

Tương tự như tất cả các thuốc đối kháng calcium, thời gian bán hủy của thuốc Amlodipine 5 mg sẽ được kéo dài ở những bệnh nhân suy gan. Tuy đã có nhiều cuộc nghiên cứu nhưng chưa xác định được khuyến cáo nên khi dùng thuốc cần phản thận trọng.

– Bệnh nhân suy thận

Thuốc đi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa rộng rãi thành các chất không có hoạt tính với 10% được đào thải dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Vì những thay đổi vè nồng độ trong huyết tương Amlodipine 5 mg không ảnh hưởng đến mức độ suy thận nên những bệnh nhân này có thể sử dụng với liều thông thường.

– Người già

Cũng giống như người trẻ tuổi, thanh thải amlodipine có khuynh hướng giảm dẫn đến AUC và thời gian bán thải ở người già tăng. Điều này xuất hiện ở bệnh nhân suy tim sung huyết cũng phù hợp với những bệnh nhân trong nhóm tuổi nghiên cứu. Amlodipine sử dụng với liều giống nhau cho người già và người trẻ và được dung nạp tốt như nhau.

– Trẻ em

Tính đến thời điểm hiện tại, ngành y học chưa xác định được hiệu quả và tính an toàn của thuốc Amlodipine 5 mg ở trẻ em.

– Phụ nữ mang thai và cho con bú

Độ an toàn khi đối tượng này dùng thuốc chưa được xác định. Do đó, phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi không có thuốc thay thế nào khác an toàn hơn trong khi bệnh gây nguy cơ cao hơn cho người mẹ và thai nhi.

Tác dụng ngoại ý ít gặp hơn quan sát được như thay đổi thói quen vệ sinh, đau khớp, dị cảm, khó tiêu, khó thở, tăng sản lợi, chứng to vú ở nam giới, bất lực, tăng số lần đi tiểu, giảm bạch cầu, mệt mỏi, thay đổi tính tình, khô miệng, co thắt cơ, đau cơ, ngứa ngáy, nổi ban, rối loạn thị giác và hiếm khi có ban đỏ đa dạng.

Cập nhật thông tin chi tiết về Thuốc Giảm Đau Hạ Sốt Advil Và Những Cần Biết trên website Sdbd.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!